Looking up...
Sự sâu của một vật thể, không gian hoặc khái niệm, thường được đo theo chiều dọc.
The depth of the pool is five meters.
Sự sâu của bể bơi là năm mét.
Thường dùng để mô tả sự sâu của nước, đất, không gian hoặc khái niệm trừu tượng.
Sự sâu sắc hoặc mức độ của một khái niệm hoặc cảm xúc.
Her understanding of the subject has great depth.
Sự hiểu biết của cô ấy về chủ đề này rất sâu sắc.
Dùng để miêu tả sự sâu sắc của kiến thức, cảm xúc hoặc ý nghĩa.
Từ này có thể dùng để mô tả sự sâu của nước, đất hoặc sự sâu sắc của một khái niệm.
'Depth' chỉ sự sâu theo chiều dọc, không phải chiều rộng hoặc chiều cao.
Từ gốc Latin 'depth' có nghĩa là 'sự sâu' hoặc 'sự sâu sắc'.
Từ 'depth' có thể dùng để mô tả sự sâu vật lý hoặc sự sâu sắc trừu tượng.