description
/dɪˈskrɪpʃən/noun★Trung cấp
trang trọng
Miêu tả, diễn tả, là sự trình bày chi tiết về đặc điểm, tính chất, hoặc nội dung của một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng.
The description of the new smartphone was very detailed.
Miêu tả về điện thoại thông minh mới rất chi tiết.
Cụm từ kết hợp
job descriptionmô tả công việc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'descriçon', liên quan đến động từ 'descrire', có nghĩa là 'miêu tả'.
Từ Điển Anh Việt