desert

/ˈdɛz.ɜːt/
nounTrung cấp
chung

Một vùng đất khô cằn, ít mưa, không có nhiều thực vật hoặc sinh vật.

The desert is beautiful but harsh.

Sa mạc đẹp nhưng khắc nghiệt.

💡

Thường được phân loại thành sa mạc nóng (như Sahara) và sa mạc lạnh (như sa mạc Antarctica).

chung

Một vùng đất hoang vắng, không có người sinh sống.

After the war, the city became a desert.

Sau chiến tranh, thành phố trở thành một vùng đất hoang vắng.

💡

Dùng để mô tả một nơi bị bỏ hoang hoặc không còn sinh hoạt.

food

Một loại bánh ngọt có lớp vỏ giòn và nhân mềm.

I love chocolate dessert after dinner.

Tôi thích ăn bánh ngọt sôcôla sau bữa ăn tối.

💡

Trong tiếng Anh, 'dessert' có nghĩa là món tráng miệng, còn 'desert' là sa mạc. Cần phân biệt hai từ này.

Cụm từ kết hợp

hot desertsa mạc nóngsand dunescát bụidesert islandđảo hoang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the middle of nowherecụm từ
ở một nơi hoang vắng
a barren landscapecụm từ
cảnh quan hoang vắng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'desert' và 'dessert'

'Desert' (sa mạc) và 'dessert' (bánh ngọt) có cách phát âm khác nhau. 'Desert' phát âm /ˈdɛz.ɜːt/, còn 'dessert' phát âm /dɪˈzɜːrt/.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Luôn nhớ rằng 'desert' (sa mạc) và 'dessert' (bánh ngọt) là hai từ khác nhau, chỉ khác nhau một chữ 's' nhưng nghĩa hoàn toàn khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'desert' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'desertum', có nghĩa là 'được bỏ hoang'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'desert' (sa mạc) và 'dessert' (bánh ngọt) có cách phát âm khác nhau. 'Desert' phát âm /ˈdɛz.ɜːt/ (giống như 'dessert' /dɪˈzɜːrt/ nhưng nhấn âm đầu).

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latinh có nghĩa là 'bỏ, rời bỏ'
prefix
+
-sert
từ gốc Latinh 'sertum' có nghĩa là 'được gắn, được đặt'
root
Từ Điển Anh Việt