Looking up...
Bị sai đường ray hoặc bị ngã khỏi đường ray.
The accident derailed the train.
Tai nạn đã làm cho tàu hỏa bị sai đường ray.
Thường dùng trong ngữ cảnh về tàu hỏa hoặc hệ thống đường ray.
Bị ngã, bị sai hướng hoặc bị cản trở trong việc thực hiện kế hoạch.
His plans were derailed by unexpected events.
Kế hoạch của anh ấy bị cản trở bởi những sự kiện bất ngờ.
Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa, nghĩa bóng.
Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh về tàu hỏa hoặc để chỉ sự cản trở kế hoạch.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'de-' (bỏ, ngã) + 'rail' (đường ray).
Thường dùng trong ngữ cảnh về tàu hỏa hoặc để chỉ sự cản trở kế hoạch.