Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

derailed

/dɪˈreɪld/
verb★Trung cấp— sai đường ray
trang trọng

Bị sai đường ray hoặc bị ngã khỏi đường ray.

The accident derailed the train.

Tai nạn đã làm cho tàu hỏa bị sai đường ray.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh về tàu hỏa hoặc hệ thống đường ray.

thông thường

Bị ngã, bị sai hướng hoặc bị cản trở trong việc thực hiện kế hoạch.

His plans were derailed by unexpected events.

Kế hoạch của anh ấy bị cản trở bởi những sự kiện bất ngờ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa, nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

derail a trainsai đường ray tàu hỏaderail a planbị cản trở kế hoạch

Từ đồng nghĩa

disruptdisruptinterrupt

Từ trái nghĩa

on trackproceed

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh về tàu hỏa hoặc để chỉ sự cản trở kế hoạch.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'de-' (bỏ, ngã) + 'rail' (đường ray).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh về tàu hỏa hoặc để chỉ sự cản trở kế hoạch.

Phân tích từ

de-
bỏ, ngã
prefix
+
rail
đường ray
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.