describe

/dɪˈskraɪb/
verbTrung cấp
trang trọng

Nói về một cái gì đó một cách chi tiết, thường bằng lời nói hoặc bằng văn bản.

The witness described the suspect to the police.

Người chứng đã mô tả nghi can cho cảnh sát.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như báo cáo, phỏng vấn hoặc khi cần cung cấp thông tin chi tiết.

văn chương

Tạo ra một hình ảnh hoặc cảm giác về một cái gì đó bằng cách sử dụng từ ngữ.

The poet described the sunset in vivid colors.

Thơ sĩ đã mô tả hoàng hôn bằng những màu sắc sống động.

💡

Trong văn học, từ này thường được sử dụng để tạo ra các hình ảnh sinh động trong đầu người đọc.

Cụm từ kết hợp

describe in detailmô tả chi tiếtdescribe something accuratelymô tả một cái gì đó chính xácdescribe a scenemô tả một cảnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

describe the situationcụm từ
mô tả tình huống
describe a personcụm từ
mô tả một người

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'describe' khi cần mô tả chi tiết

Từ này thường được sử dụng khi bạn muốn cung cấp thông tin chi tiết về một cái gì đó, chẳng hạn như một cảnh, một sự kiện hoặc một cảm giác.

Quy tắc vàng

Chọn từ 'describe' khi cần mô tả chi tiết

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi bạn muốn tạo ra một hình ảnh sinh động trong đầu người đọc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'describere', có nghĩa là 'vẽ lại' hoặc 'ghi lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng khi cần cung cấp thông tin chi tiết về một cái gì đó, có thể là một vật, một sự kiện, hoặc một cảm giác.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'lại'
prefix
+
-scribe
từ gốc Latin có nghĩa là 'ghi lại' hoặc 'vẽ lại'
root
Từ Điển Anh Việt