Looking up...
She described the scene in great detail.
Cô ấy mô tả cảnh tượng đó một cách chi tiết.
Nói về một cái gì đó một cách chi tiết, thường bằng lời nói hoặc bằng văn bản.
The witness described the suspect to the police.
Người chứng đã mô tả nghi can cho cảnh sát.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như báo cáo, phỏng vấn hoặc khi cần cung cấp thông tin chi tiết.
Tạo ra một hình ảnh hoặc cảm giác về một cái gì đó bằng cách sử dụng từ ngữ.
The poet described the sunset in vivid colors.
Thơ sĩ đã mô tả hoàng hôn bằng những màu sắc sống động.
Trong văn học, từ này thường được sử dụng để tạo ra các hình ảnh sinh động trong đầu người đọc.
Từ này thường được sử dụng khi bạn muốn cung cấp thông tin chi tiết về một cái gì đó, chẳng hạn như một cảnh, một sự kiện hoặc một cảm giác.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi bạn muốn tạo ra một hình ảnh sinh động trong đầu người đọc.
Từ gốc Latin 'describere', có nghĩa là 'vẽ lại' hoặc 'ghi lại'.
Từ này thường được sử dụng khi cần cung cấp thông tin chi tiết về một cái gì đó, có thể là một vật, một sự kiện, hoặc một cảm giác.