Looking up...
Bồn rửa, thường được đặt trong nhà bếp hoặc phòng tắm để rửa tay, rửa đồ.
The kitchen sink is clogged.
Bồn rửa trong nhà bếp bị tắc.
Thường được làm bằng gốm sứ, kim loại hoặc nhựa.
Để chìm xuống nước hoặc xuống dưới mặt đất.
The ship sank in the storm.
Con tàu chìm trong cơn bão.
Thường dùng với các vật nặng hoặc vật thể lớn.
'Sink' có thể là danh từ hoặc động từ, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'sincan' có nghĩa là 'vật để chứa nước'.
Khi dùng như động từ, 'sink' thường được dùng với các vật nặng hoặc vật thể lớn.