Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sink

/sɪŋk/
nounverb★Cơ bản— bồn rửa
everyday

Bồn rửa, thường được đặt trong nhà bếp hoặc phòng tắm để rửa tay, rửa đồ.

The kitchen sink is clogged.

Bồn rửa trong nhà bếp bị tắc.

💡

Thường được làm bằng gốm sứ, kim loại hoặc nhựa.

everyday

Để chìm xuống nước hoặc xuống dưới mặt đất.

The ship sank in the storm.

Con tàu chìm trong cơn bão.

💡

Thường dùng với các vật nặng hoặc vật thể lớn.

Cụm từ kết hợp

sink or swimchìm hoặc nổisink your teeth intocắn vào

Từ đồng nghĩa

basindrainsubmergeplunge

Từ trái nghĩa

floatrisesurface

Cụm từ liên quan

sink or swimthành ngữ
phải cố gắng hết sức hoặc thất bại

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Sink' có thể là danh từ hoặc động từ, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sincan' có nghĩa là 'vật để chứa nước'.

📝Ghi chú sử dụng

Khi dùng như động từ, 'sink' thường được dùng với các vật nặng hoặc vật thể lớn.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.