Looking up...
Một người được chỉ định hoặc bầu chọn để thay thế hoặc hỗ trợ một người có chức vụ cao hơn.
The deputy prime minister gave a speech at the conference.
Phó Thủ tướng đã phát biểu tại hội nghị.
Thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ, doanh nghiệp hoặc các cơ quan có cấp bậc.
Trong tiếng Anh, 'deputy' thường được sử dụng trước danh từ chỉ chức vụ, như 'deputy manager' hoặc 'deputy director'.
Từ gốc Latin 'deputatus', có nghĩa là 'được chỉ định'.
Trong tiếng Anh, 'deputy' thường được sử dụng trong các tổ chức có hệ thống cấp bậc rõ ràng, như chính phủ, quân đội hoặc các doanh nghiệp lớn.