Looking up...
Có giá trị hoặc quyền được nhận điều gì đó vì những hành động, thành tích hoặc tính cách của mình.
He deserves praise for his bravery.
Anh ấy xứng đáng được khen ngợi vì sự dũng cảm của mình.
You deserve a break after working so hard.
Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi sau khi làm việc chăm chỉ như vậy.
Thường dùng để chỉ sự công bằng hoặc sự công nhận.
Từ 'deserve' thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự công bằng hoặc công nhận. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Từ 'deserve' thường liên quan đến sự công bằng và công nhận. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó xứng đáng nhận được điều gì đó.
Từ gốc Latin 'deservire' (dịch vụ, phục vụ), từ 'de-' (từ) và 'servire' (phục vụ).
Thường dùng trong các tình huống cần công bằng hoặc công nhận. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực.