derail a train
/dɪˈreɪl ə treɪn/phrasal verb★Trung cấp— làm cho một chuyến tàu bị dịt ra khỏi đường ray◆động từ cụm
trang trọng
Làm cho một chuyến tàu bị dịt ra khỏi đường ray, gây ra sự cố hoặc ngừng hoạt động.
The investigation revealed that human error derailed the train.
Cuộc điều tra đã tiết lộ rằng lỗi của con người đã làm cho chuyến tàu bị dịt ra khỏi đường ray.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo chí.
Cụm từ kết hợp
derail a trainlàm cho một chuyến tàu bị dịt ra khỏi đường ray
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cụm từ này khi muốn mô tả sự cố về đường sắt, không dùng để chỉ các vấn đề khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'derail' bắt nguồn từ tiếng Anh, có nghĩa là 'làm cho rời khỏi đường ray'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo chí để mô tả sự cố về đường sắt.
Phân tích từ
derail
làm cho rời khỏi đường ray
verba train
một chuyến tàu
noun phraseTừ Điển Anh Việt