Looking up...
Đi đến một nơi nào đó, thường là một chuyến đi dài hoặc một chuyến đi quan trọng.
The team will depart for the conference next week.
Đội sẽ đi đến hội nghị tuần tới.
We depart for the airport at 6 AM.
Chúng tôi sẽ đi đến sân bay lúc 6 giờ sáng.
Thường dùng để chỉ việc khởi hành đến một nơi xa hoặc một chuyến đi quan trọng.
Đừng nhầm lẫn 'depart for' với 'arrive at'. 'Depart for' chỉ việc đi đến, còn 'arrive at' chỉ việc đến nơi.
'Depart for' luôn đi kèm với một danh từ chỉ nơi đi, ví dụ: 'depart for Paris'.
Từ 'depart' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'déparder', có nghĩa là 'phân tán'. 'For' là một giới từ chỉ hướng đi.
Thường dùng để chỉ việc khởi hành đến một nơi xa hoặc một chuyến đi quan trọng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.