Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

depart from

/dɪˈpɑːrt frɒm/
phrasal verb★Trung cấp— rời khỏi◆động từ cụm
trang trọng

rời khỏi một địa điểm hoặc trạng thái cụ thể

She departed from the company after ten years of service.

Cô ấy rời khỏi công ty sau mười năm làm việc.

The discussion departed from the original topic.

Cuộc thảo luận đã rời khỏi chủ đề ban đầu.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả hành động rời khỏi nơi chốn, tổ chức, hoặc chủ đề.

Cụm từ kết hợp

depart forrời đi đếndepart earlyrời đi sớmdepart on timerời đi đúng giờ

Từ đồng nghĩa

leaveexitdeviatestray

Từ trái nghĩa

arrivestayadhere

Cụm từ liên quan

depart forđộng từ cụm
rời đi đến một nơi nào đó
set offđộng từ cụm
khởi hành
take offđộng từ cụm
cất cánh (máy bay) hoặc rời đi đột ngột

💡Mẹo hay

Phân biệt 'depart from' và 'leave'

'Depart from' thường mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (ví dụ: thông báo, văn bản pháp lý). 'Leave' là từ phổ thông hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: 'She left the room' (cô ấy rời khỏi phòng) nghe tự nhiên hơn 'She departed from the room' trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng giới từ

'Depart from' luôn đi kèm giới từ 'from' để chỉ nơi xuất phát hoặc trạng thái khởi đầu. Không dùng 'depart to' hoặc 'depart at' trong nghĩa 'rời khỏi'. 'Depart to' có nghĩa là 'rời đi đến' (ví dụ: 'The plane departs to Paris at 8 AM').

📖Nguồn gốc từ

Từ 'depart' bắt nguồn từ tiếng Latin 'departire' (chia tách, rời đi), kết hợp từ 'de-' (từ, rời khỏi) và 'partire' (chia, phân chia). Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'chia tách' sau đó mở rộng thành 'rời khỏi' vào thế kỷ 16.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'depart from' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'leave' hoặc 'exit'. Nó có thể dùng cho cả hành động rời khỏi nơi chốn vật lý lẫn sự thay đổi khỏi một chủ đề, kế hoạch, hoặc nguyên tắc. Không nên nhầm lẫn với 'depart for' (rời đi đến nơi nào đó).

Phân tích từ

depart
rời khỏi, khởi hành
root
+
from
từ (chỉ điểm xuất phát)
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.