Looking up...
rời khỏi một địa điểm hoặc trạng thái cụ thể
She departed from the company after ten years of service.
Cô ấy rời khỏi công ty sau mười năm làm việc.
The discussion departed from the original topic.
Cuộc thảo luận đã rời khỏi chủ đề ban đầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả hành động rời khỏi nơi chốn, tổ chức, hoặc chủ đề.
'Depart from' thường mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (ví dụ: thông báo, văn bản pháp lý). 'Leave' là từ phổ thông hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: 'She left the room' (cô ấy rời khỏi phòng) nghe tự nhiên hơn 'She departed from the room' trong giao tiếp hàng ngày.
'Depart from' luôn đi kèm giới từ 'from' để chỉ nơi xuất phát hoặc trạng thái khởi đầu. Không dùng 'depart to' hoặc 'depart at' trong nghĩa 'rời khỏi'. 'Depart to' có nghĩa là 'rời đi đến' (ví dụ: 'The plane departs to Paris at 8 AM').
Từ 'depart' bắt nguồn từ tiếng Latin 'departire' (chia tách, rời đi), kết hợp từ 'de-' (từ, rời khỏi) và 'partire' (chia, phân chia). Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'chia tách' sau đó mở rộng thành 'rời khỏi' vào thế kỷ 16.
Trong tiếng Anh, 'depart from' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'leave' hoặc 'exit'. Nó có thể dùng cho cả hành động rời khỏi nơi chốn vật lý lẫn sự thay đổi khỏi một chủ đề, kế hoạch, hoặc nguyên tắc. Không nên nhầm lẫn với 'depart for' (rời đi đến nơi nào đó).