depart from the norm

/dɪˈpɑːrt frɒm ðə nɔːrm/
phraseTrung cấp💡 khác biệt với tiêu chuẩn thông thường
trang trọngthông thường

Khác biệt với tiêu chuẩn thông thường hoặc cách làm thông thường.

The artist's work departs from the norm in its use of abstract forms.

Tác phẩm của nghệ sĩ khác biệt với tiêu chuẩn thông thường trong việc sử dụng hình dạng trừu tượng.

This new policy departs from the norm by offering flexible working hours.

Chính sách mới này khác biệt với tiêu chuẩn thông thường bằng cách cung cấp giờ làm việc linh hoạt.

💡

Thường dùng để mô tả sự khác biệt so với cách làm hoặc tiêu chuẩn thông thường trong một lĩnh vực nhất định.

Cụm từ kết hợp

depart from the normkhác biệt với tiêu chuẩn thông thườngdeviate from the normkhác biệt với tiêu chuẩn thông thường

Cụm từ liên quan

break the moldcụm từ
khác biệt với tiêu chuẩn thông thường
defy conventioncụm từ
khác biệt với quy ước thông thường

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Cụm từ này thường dùng trong các bài viết chuyên ngành hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt so với tiêu chuẩn thông thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'violate the norm'

Cụm từ 'depart from the norm' nhấn mạnh sự khác biệt một cách tích cực, trong khi 'violate the norm' có nghĩa là vi phạm hoặc làm trái với tiêu chuẩn thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'depart' có nghĩa là 'rời xa' hoặc 'khác biệt', còn 'norm' có nghĩa là 'tiêu chuẩn thông thường'. Cụm từ này được hình thành để mô tả sự khác biệt so với cách làm thông thường.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các bài viết chuyên ngành, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt so với tiêu chuẩn thông thường.

Phân tích từ

depart
rời xa, khác biệt
verb
+
from
từ
preposition
+
the norm
tiêu chuẩn thông thường
noun phrase
Từ Điển Anh Việt