depart on

/dɪˈpɑːrt ɒn/
phrasal verbTrung cấp💡 khởi hànhđộng từ cụm
trang trọng

Đi, khởi hành, rời đi theo một phương tiện giao thông hoặc một hành trình nhất định.

We will depart on our journey at dawn.

Chúng tôi sẽ khởi hành vào chuyến hành trình của mình vào lúc bình minh.

The ship departed on its maiden voyage.

Con tàu đã khởi hành vào chuyến đi đầu tiên của nó.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong giao thông và du lịch.

Cụm từ kết hợp

depart on a journeykhởi hành vào một chuyến hành trìnhdepart on timekhởi hành đúng giờdepart on a tripkhởi hành vào một chuyến đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

set offđộng từ cụm
khởi hành, rời đi
embark onđộng từ cụm
bắt đầu một hành trình hoặc dự án

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'depart on' khi nói về khởi hành theo một phương tiện giao thông hoặc một hành trình nhất định.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính thức

Câu trúc này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong giao thông và du lịch.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'depart' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'departir', có nghĩa là 'chia tay, rời đi'. 'On' trong ngữ cảnh này là một giới từ chỉ phương tiện hoặc hành trình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong giao thông và du lịch. Có thể được thay thế bằng 'leave' hoặc 'set off' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

depart
rời đi, khởi hành
root
+
on
giới từ chỉ phương tiện hoặc hành trình
preposition
Từ Điển Anh Việt