Looking up...
The flight was delayed due to bad weather.
Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.
Được hoãn lại, trễ hơn thời gian dự kiến.
The meeting was delayed by an hour.
Cuộc họp bị hoãn một giờ.
Her response was delayed because she was busy.
Câu trả lời của cô ấy bị hoãn vì cô ấy bận.
Thường được sử dụng để mô tả sự chậm trễ của một sự kiện hoặc hành động.
Từ 'delayed' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong các cuộc họp, chuyến bay hoặc thanh toán.
'Delayed' thường được sử dụng khi sự chậm trễ không phải là do sự lựa chọn, trong khi 'postponed' thường được sử dụng khi sự chậm trễ là do sự lựa chọn.
Từ gốc tiếng Anh 'delay' (hoãn, chậm trễ) + hậu tố '-ed' để tạo thành dạng quá khứ hoặc tính từ.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự chậm trễ của một sự kiện hoặc hành động.