delay
/deɪˈleɪ/Sự chậm trễ hoặc làm chậm một sự kiện, hành động hoặc quá trình.
There was a delay in the delivery of the package.
Có sự chậm trễ trong việc giao hàng gói hàng.
Thường được sử dụng để chỉ sự chậm trễ không mong muốn.
Để làm chậm hoặc trì hoãn một hành động hoặc quá trình.
The manager decided to delay the project until next quarter.
Giám đốc quyết định trì hoãn dự án cho đến quý tiếp theo.
Dùng như một động từ để chỉ hành động làm chậm hoặc trì hoãn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'delay' như một danh từ
Khi 'delay' được sử dụng như một danh từ, nó thường đi kèm với 'a' hoặc 'the'. Ví dụ: 'There was a delay in the delivery.' hoặc 'The delay was caused by bad weather.'
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'delay' như một động từ
Khi 'delay' được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa. Ví dụ: 'The manager decided to delay the project.' hoặc 'The bad weather delayed the flight.'
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'differre' có nghĩa là 'chuyển đến sau'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'delay' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi dùng như một danh từ, nó thường đi kèm với 'a' hoặc 'the'. Khi dùng như một động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa.