deficit

/ˈdɛfɪsɪt/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Thiếu số, sự thiếu hụt, sự không đủ

The country is facing a budget deficit this year.

Quốc gia đang gặp phải sự thiếu hụt ngân sách trong năm nay.

💡

Trong tài chính, deficit thường đề cập đến sự thiếu hụt trong ngân sách hoặc thương mại.

trang trọng

Sự thiếu hụt trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như ngân sách, thương mại hoặc tài nguyên

The trade deficit has widened due to increased imports.

Sự thiếu hụt thương mại đã tăng lên do tăng nhập khẩu.

💡

Trong kinh tế, deficit thường được sử dụng để mô tả sự thiếu hụt trong thương mại hoặc ngân sách.

🏥Y học
chuyên ngành

Sự thiếu hụt của một chất hoặc chất dinh dưỡng trong cơ thể

A vitamin D deficit can lead to bone problems.

Sự thiếu hụt vitamin D có thể dẫn đến các vấn đề về xương.

💡

Trong y học, deficit có thể đề cập đến sự thiếu hụt của một chất dinh dưỡng hoặc chất trong cơ thể.

Cụm từ kết hợp

budget deficitsự thiếu hụt ngân sáchtrade deficitsự thiếu hụt thương mạideficit spendingchi tiêu vượt ngân sách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deficit spendingcụm từ
chi tiêu vượt ngân sách
trade deficitcụm từ
sự thiếu hụt thương mại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'deficit' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực được đề cập, như tài chính, kinh tế hoặc y học.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong tài chính

Trong tài chính, 'deficit' thường đề cập đến sự thiếu hụt trong ngân sách hoặc thương mại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deficere' có nghĩa là 'thiếu hụt' hoặc 'không đủ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'deficit' thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính, kinh tế và y học để mô tả sự thiếu hụt.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'
prefix
+
-ficit
từ gốc Latin có nghĩa là 'thiếu hụt' hoặc 'không đủ'
root
Từ Điển Anh Việt