defy authority

/dɪˈfaɪ əˈθɔːrɪti/
phraseTrung cấp
thông thường

Từ chối tuân theo hoặc chống lại quyền lực hoặc quyền hành của một cá nhân hoặc tổ chức có quyền.

She defied authority by speaking out against the corrupt officials.

Cô ấy chống lại quyền lực bằng cách nói lên những quan chức tham nhũng.

The students defied authority by organizing a protest without permission.

Các học sinh chống lại quyền lực bằng cách tổ chức biểu tình mà không có sự cho phép.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

defy authoritychống lại quyền lựcdefy the lawvi phạm pháp luật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

defy the oddscụm từ
chống lại sự bất lợi
defy gravitycụm từ
chống lại trọng lực

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính trị

Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động chống lại quyền lực hoặc quyền hành của một cá nhân hoặc tổ chức có quyền.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng câu này trong bối cảnh phù hợp, như trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'defy' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'defien', có nghĩa là 'chống lại'. 'Authority' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'auctoritas', có nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'tính hợp pháp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành động chống lại quyền lực hoặc quyền hành của một cá nhân hoặc tổ chức có quyền.

Phân tích từ

defy
chống lại
root
+
authority
quyền lực
root
Từ Điển Anh Việt