Looking up...
The protesters defied authority by refusing to disperse.
Các nhà biểu tình chống lại quyền lực bằng cách từ chối giải tán.
Từ chối tuân theo hoặc chống lại quyền lực hoặc quyền hành của một cá nhân hoặc tổ chức có quyền.
She defied authority by speaking out against the corrupt officials.
Cô ấy chống lại quyền lực bằng cách nói lên những quan chức tham nhũng.
The students defied authority by organizing a protest without permission.
Các học sinh chống lại quyền lực bằng cách tổ chức biểu tình mà không có sự cho phép.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.
Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động chống lại quyền lực hoặc quyền hành của một cá nhân hoặc tổ chức có quyền.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng câu này trong bối cảnh phù hợp, như trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.
Từ 'defy' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'defien', có nghĩa là 'chống lại'. 'Authority' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'auctoritas', có nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'tính hợp pháp'.
Thường được sử dụng để mô tả hành động chống lại quyền lực hoặc quyền hành của một cá nhân hoặc tổ chức có quyền.