Looking up...
Không tuân theo hoặc vi phạm một lệnh, quy tắc hoặc yêu cầu.
The soldier was punished for disobeying orders.
Chiến binh bị phạt vì không tuân theo lệnh.
Disobeying traffic laws can lead to accidents.
Vi phạm luật giao thông có thể dẫn đến tai nạn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc giáo dục.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc như pháp luật, quân sự hoặc giáo dục.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'obey' (nghĩa là 'tuân theo').
Thường được sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc như pháp luật, quân sự hoặc giáo dục.