Looking up...
Xác định nghĩa hoặc giới hạn của một từ, khái niệm hoặc đối tượng.
The dictionary defines 'love' as a deep affection.
Từ điển định nghĩa 'tình yêu' là một tình cảm sâu sắc.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
Xác lập hoặc xác định đặc điểm, giới hạn hoặc phạm vi của một điều gì đó.
The treaty defines the borders between the two countries.
Hiệp ước xác định ranh giới giữa hai quốc gia.
Dùng trong các văn bản pháp lý hoặc chính trị.
Từ 'define' thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật để xác định nghĩa hoặc giới hạn của một khái niệm.
Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng 'define' khi muốn xác định nghĩa hoặc giới hạn của một khái niệm, không phải khi muốn mô tả hoặc giải thích.
Từ gốc Latin 'definire', có nghĩa là 'xác định' hoặc 'chấm dứt'.
Trong tiếng Anh, 'define' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn để xác định nghĩa của một từ hoặc khái niệm.