Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

define

/dɪˈfaɪn/
verb★Trung cấp— xác định
trang trọng

Xác định nghĩa hoặc giới hạn của một từ, khái niệm hoặc đối tượng.

The dictionary defines 'love' as a deep affection.

Từ điển định nghĩa 'tình yêu' là một tình cảm sâu sắc.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

trang trọng

Xác lập hoặc xác định đặc điểm, giới hạn hoặc phạm vi của một điều gì đó.

The treaty defines the borders between the two countries.

Hiệp ước xác định ranh giới giữa hai quốc gia.

💡

Dùng trong các văn bản pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

define the problemxác định vấn đềdefine the termsxác định các thuật ngữdefine the scopexác định phạm vi

Từ đồng nghĩa

determinespecifyclarifyestablish

Từ trái nghĩa

ambiguateconfuseobscure

Cụm từ liên quan

define the issuecụm từ
xác định vấn đề
define the boundariescụm từ
xác định ranh giới

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'define' thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật để xác định nghĩa hoặc giới hạn của một khái niệm.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng 'define' khi muốn xác định nghĩa hoặc giới hạn của một khái niệm, không phải khi muốn mô tả hoặc giải thích.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'definire', có nghĩa là 'xác định' hoặc 'chấm dứt'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'define' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn để xác định nghĩa của một từ hoặc khái niệm.

Phân tích từ

de-
từ
prefix
+
-fine
chấm dứt
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.