Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

honest

/ˈɒnɪst/
adjective★Trung cấp— trung thực
trang trọng

Trung thực, không gian trá, nói sự thật.

Honesty is the best policy.

Trung thực là chính sách tốt nhất.

He admitted his mistake honestly.

Anh ta thừa nhận lỗi của mình một cách trung thực.

💡

Từ này thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người.

Cụm từ kết hợp

honest opinioný kiến trung thựchonest mistakelỗi sai lầm trung thựchonest personngười trung thực

Từ đồng nghĩa

truthfulsinceregenuinecandid

Từ trái nghĩa

dishonestdeceptivefalseinsincere

Cụm từ liên quan

to be honestcụm từ
trong thực
honest to goodnesscụm từ
trong thực, không gian trá

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'honest' thường dùng trong các tình huống chính thức, như trong văn bản hoặc khi nói về tính cách của một người.

⚡Quy tắc vàng

Trung thực là giá trị quan trọng

Trung thực là một giá trị quan trọng trong xã hội và quan hệ giữa các cá nhân. Nó giúp xây dựng sự tin tưởng và tôn trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'honestus' có nghĩa là 'vừa phải, đáng kính'

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'honest' thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người. Nó có thể dùng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

hon
từ gốc Latin có nghĩa là 'vừa phải'
root
+
-est
hậu tố tạo thành tính từ so sánh bậc cao
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.