Looking up...
liên quan đến sự phân biệt giữa đúng và sai, tốt và xấu trong hành vi con người
Moral values guide our behavior.
Giá trị đạo đức hướng dẫn hành vi của chúng ta.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, tôn giáo hoặc triết học.
có tính đạo đức, tuân theo nguyên tắc tốt đẹp
She is a moral person who always helps others.
Cô ấy là một người có đạo đức, luôn giúp đỡ người khác.
Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.
Từ 'moral' thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc quyết định của con người dựa trên tiêu chuẩn đạo đức. Nó có thể liên quan đến tôn giáo, triết học hoặc các quy tắc xã hội.
'Moral' thường liên quan đến các giá trị cá nhân hoặc xã hội, trong khi 'ethical' thường liên quan đến các quy tắc hoặc nguyên tắc chuyên nghiệp.
Từ gốc Latin 'moralis', liên quan đến đạo đức hoặc tính cách.
Từ 'moral' thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc quyết định của con người dựa trên tiêu chuẩn đạo đức. Nó có thể liên quan đến tôn giáo, triết học hoặc các quy tắc xã hội.