corridor

/ˈkɔːrɪdɔːr/
hành lang

The hotel corridor was narrow and dimly lit.

Hành lang khách sạn hẹp và thiếu ánh sáng.


trang trọng

lối đi hẹp nối các phòng hoặc khu vực trong tòa nhà

She walked down the long corridor to reach her classroom.

Cô ấy đi bộ dọc theo hành lang dài để đến lớp học.

The emergency exit is at the end of the corridor.

Lối thoát hiểm nằm cuối hành lang.

Thường dùng trong kiến trúc, khách sạn, bệnh viện, trường học.

văn chương

đường hẹp nối hai khu vực địa lý (nghĩa bóng)

The river acts as a corridor for wildlife migration.

Con sông đóng vai trò như hành lang di cư của động vật hoang dã.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

hotel corridorhành lang khách sạnnarrow corridorhành lang hẹpemergency corridorhành lang thoát hiểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'corridor' và 'hallway'

'Corridor' thường chỉ lối đi hẹp trong tòa nhà lớn (khách sạn, bệnh viện), trong khi 'hallway' có thể chỉ lối đi trong nhà riêng. 'Corridor' mang tính trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Dùng 'corridor' khi nào?

Sử dụng khi nói về lối đi hẹp nối các phòng trong tòa nhà công cộng, bệnh viện, trường học, hoặc khách sạn. Không dùng cho lối đi trong nhà riêng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp *corridor* (thế kỷ 16), vốn từ tiếng Ý *corridore* (người chạy), xuất phát từ tiếng Latin *corridor* (người chạy), từ *currere* (chạy).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả kiến trúc. Trong tiếng Việt, 'hành lang' là từ dịch trực tiếp và phổ biến nhất.

Từ Điển Anh Việt