For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

validate

/ˈvæ.lɪ.deɪt/
verb★Trung cấp
trang trọng

Xác thực, xác nhận, kiểm tra tính hợp lệ

The company needs to validate the customer's identity before processing the payment.

Công ty cần xác thực danh tính của khách hàng trước khi xử lý thanh toán.

trang trọng

Chứng minh tính đúng đắn hoặc hợp lý

The researcher validated her theory with experimental data.

Nhà nghiên cứu đã chứng minh tính đúng đắn của lý thuyết cô ấy với dữ liệu thí nghiệm.

Cụm từ kết hợp

validate dataxác thực dữ liệuvalidate resultsxác nhận kết quả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

validation processcụm từ
quá trình xác thực

💡Mẹo hay

Lưu ý cách sử dụng

Cẩn thận với các ngữ cảnh sử dụng khác nhau

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'validus', có nghĩa là mạnh mẽ, hiệu lực

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật và kinh doanh

✎ Ghi chú vào May 23, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →