validate

/ˈvælɪdeɪt/
verbTrung cấp xác thực
trang trọng

Kiểm tra tính chính xác hoặc xác thực tính hợp lệ của thông tin, dữ liệu hoặc quá trình.

Scientists need to validate their research findings before publication.

Các nhà khoa học cần xác thực kết quả nghiên cứu của họ trước khi công bố.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kinh doanh.

⚖️Luật
trang trọng

Xác nhận hoặc chứng thực tính hợp lệ của một tài liệu, chứng từ hoặc quá trình.

The lawyer will validate the contract before signing.

Luật sư sẽ xác thực hợp đồng trước khi ký.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, 'validate' thường liên quan đến việc xác nhận tính hợp pháp của tài liệu.

Cụm từ kết hợp

validate dataxác thực dữ liệuvalidate a theoryxác thực một lý thuyếtvalidate a processxác thực một quá trình

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

validate a hypothesiscụm từ
xác thực một giả thuyết
validate a transactioncụm từ
xác thực một giao dịch

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'validate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp và không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'validate'

Dùng 'validate' khi muốn nói về việc xác thực tính chính xác hoặc hợp lệ của thông tin, dữ liệu hoặc quá trình.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'validus' có nghĩa là 'hợp lệ' hoặc 'mạnh mẽ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'validate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong khoa học, công nghệ và pháp lý.

Phân tích từ

valid
hợp lệ
root
+
-ate
thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt