Looking up...
Xác thực, xác nhận, kiểm tra tính hợp lệ
The company needs to validate the customer's identity before processing the payment.
Công ty cần xác thực danh tính của khách hàng trước khi xử lý thanh toán.
Chứng minh tính đúng đắn hoặc hợp lý
The researcher validated her theory with experimental data.
Nhà nghiên cứu đã chứng minh tính đúng đắn của lý thuyết cô ấy với dữ liệu thí nghiệm.
Cẩn thận với các ngữ cảnh sử dụng khác nhau
Từ tiếng Latin 'validus', có nghĩa là mạnh mẽ, hiệu lực
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật và kinh doanh