confident

/ˈkɒnfɪdənt/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Có sự tự tin, tin tưởng vào khả năng của mình.

With years of experience, he became more confident in his skills.

Sau nhiều năm kinh nghiệm, anh ấy trở nên tự tin hơn với kỹ năng của mình.

A confident smile can make a great first impression.

Một nụ cười tự tin có thể tạo ra ấn tượng tốt trong lần gặp đầu tiên.

💡

Từ này thường được dùng để mô tả sự tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình.

Cụm từ kết hợp

confident smilenụ cười tự tinconfidently saynói tự tinconfident intự tin về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gain confidencecụm từ
trở nên tự tin hơn
lose confidencecụm từ
mất đi sự tự tin

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'confident' đúng cách

Từ này thường được dùng để mô tả sự tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'confidere' (tín tưởng, tin tưởng vào).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả sự tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-fident
trust
root
Từ Điển Anh Việt