Looking up...
Cấu hình trong công nghệ thông tin: cách sắp xếp các thành phần phần cứng hoặc phần mềm của một hệ thống.
The computer's configuration includes 8GB RAM and a 256GB SSD.
Cấu hình máy tính bao gồm 8GB RAM và ổ SSD 256GB.
Thường dùng trong ngữ cảnh máy tính, mạng, hoặc phần mềm.
Sự sắp xếp, bố trí của các thành phần trong một hệ thống hoặc môi trường.
The configuration of the furniture in the room was carefully planned.
Sự sắp xếp của đồ nội thất trong phòng đã được lên kế hoạch cẩn thận.
Áp dụng rộng rãi, không chỉ trong công nghệ.