confine

/kənˈfaɪn/
verbTrung cấp giam giữ, hạn chế
trang trọng

giữ ai đó trong một không gian hạn chế, không cho ra ngoài

She was confined to bed for a week with a high fever.

Cô ấy phải nằm trên giường cả tuần vì sốt cao.

The animals are confined in small cages.

Những con vật bị nhốt trong những chiếc lồng nhỏ.

💡

Thường dùng cho người, động vật hoặc sự di chuyển bị giới hạn bởi hoàn cảnh.

⚖️Luật
trang trọng

giới hạn phạm vi hoạt động hoặc quyền hạn

The new law confines the police's power to search without a warrant.

Luật mới hạn chế quyền lực của cảnh sát trong việc khám xét không có lệnh.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

confine togiới hạn trongbe confined tobị giới hạn trongconfine oneself togiới hạn bản thân vào

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

confine in a spacecụm từ
giam giữ trong không gian
confine to bedcollocation
bắt buộc phải nằm liệt giường

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'confine' và 'restrict'

'Confine' thường nhấn mạnh sự giới hạn không gian vật lý (ví dụ: bị nhốt trong phòng), trong khi 'restrict' có thể bao gồm cả giới hạn về thời gian, điều kiện hoặc quy tắc (ví dụ: giới hạn thời gian sử dụng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'confine'

Dùng 'confine' khi nói về sự giới hạn không gian, quyền hạn hoặc tình trạng bị ép buộc phải ở trong một không gian. Không dùng cho giới hạn về mặt thời gian trừu tượng (ví dụ: 'giới hạn thời gian làm việc' → 'limit/restrict working hours').

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *confinare* (giới hạn, ngăn chặn), gồm *con-* (cùng nhau) + *finis* (ranh giới). Đã du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ 14.

📝Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'confine' (danh từ, nghĩa là biên giới) vốn ít dùng hơn. 'Confine' (động từ) nhấn mạnh sự hạn chế không gian hoặc quyền hạn, trong khi 'restrict' có thể bao gồm cả thời gian hoặc điều kiện.

Phân tích từ

con-
tiền tố nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn'
prefix
+
-fine
từ gốc Latin *finis* nghĩa là 'ranh giới'
root
Từ Điển Anh Việt