Looking up...
The product must conform to safety standards.
Sản phẩm phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.
Được phù hợp với hoặc tuân thủ theo một tiêu chuẩn, quy định, hoặc yêu cầu cụ thể.
The company's policies conform to international labor laws.
Chính sách của công ty tuân thủ theo luật lao động quốc tế.
This software version conforms to the latest security protocols.
Phiên bản phần mềm này tuân thủ theo các giao thức bảo mật mới nhất.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như pháp lý, kinh doanh, hoặc kỹ thuật để mô tả sự phù hợp với quy định hoặc tiêu chuẩn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kỹ thuật hoặc kinh doanh để mô tả sự phù hợp với quy định.
'Conform to' thường được sử dụng cho các tiêu chuẩn hoặc quy định chung, còn 'comply with' thường được sử dụng cho các quy định pháp lý hoặc yêu cầu cụ thể.
Từ 'conform' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conformare', có nghĩa là 'hình thành lại' hoặc 'điều chỉnh lại'.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả sự phù hợp với quy định hoặc tiêu chuẩn.