conformist
/kənˈfɔːmɪst/noun★Trung cấp
thông thường
Người luôn tuân theo quy tắc, chuẩn mực hoặc phong tục xã hội, không thích thay đổi hoặc phản đối.
He is a conformist who never questions authority.
Anh ấy là một người tuân theo quy tắc, không bao giờ nghi ngờ quyền lực.
💡
Thường dùng để chỉ người có tính cách bảo thủ, không thích đổi mới.
Cụm từ kết hợp
blind conformistngười tuân theo quy tắc mù quángsocial conformistngười tuân theo quy tắc xã hội
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'conform' (động từ) và 'conformity' (sự tuân theo).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'conformare' (tuân theo) + hậu tố '-ist' (người).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người có tính cách bảo thủ, không thích đổi mới hoặc phản đối quy tắc xã hội.
Phân tích từ
conform
tuân theo
root-ist
người
suffixTừ Điển Anh Việt