Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. confession

confession

/kənˈfɛʃ.ən/
lời thú tội

He made a full confession to the police.

Anh ấy đã thú nhận toàn bộ sự thật với cảnh sát.


trang trọng

sự thú nhận, sự thú tội, lời thú nhận

Her confession of love took him by surprise.

Lời thú nhận tình yêu của cô ấy khiến anh bất ngờ.

The criminal's confession led to his conviction.

Lời thú tội của tội phạm đã dẫn đến việc kết án anh ta.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tình cảm. Không nhầm lẫn với 'confession' trong tôn giáo (sự xưng tội).

Cụm từ kết hợp

make a confessionthú nhậna full confessionlời thú nhận toàn bộconfession of lovelời tỏ tình, lời thú nhận tình yêu

Từ đồng nghĩa

admissionrevelationacknowledgmentdisclosure

Từ trái nghĩa

denialconcealmentsecrecy

Cụm từ liên quan

confession boothcụm từ
bàn thú tội (trong nhà thờ)

Mẹo hay

Phân biệt 'confession' và 'admission'

'Confession' thường mang nghĩa thú nhận tội lỗi hoặc bí mật quan trọng, thường có yếu tố tình cảm hoặc pháp lý. 'Admission' chỉ đơn thuần là sự thừa nhận một sự thật, không nhất thiết phải tiêu cực (ví dụ: admission to a university).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'confession' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy nhớ rằng 'confession' thường liên quan đến việc thừa nhận điều gì đó tiêu cực hoặc quan trọng. Không dùng cho những tình huống đơn giản như thừa nhận sở thích thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'confessio' (sự thú nhận), gồm 'con-' (cùng) + 'fateri' (thú nhận).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'lời thú tội' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'lời thú nhận' có thể dùng trong tình cảm hoặc xã hội. Không nhầm lẫn với 'xưng tội' (tôn giáo).

Phân tích từ

con-
tiền tố nghĩa là 'cùng', 'toàn bộ'
prefix
+
fess-
gốc từ Latin 'fateri' nghĩa là 'thú nhận'
root
+
-ion
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.