Looking up...
The university will confer an honorary degree on the famous scientist.
Trường đại học sẽ trao bằng danh dự cho nhà khoa học nổi tiếng.
trao tặng (danh hiệu, quyền lợi, vinh dự) chính thức
The king will confer knighthood on the distinguished artist.
Nhà vua sẽ phong tước hiệp sĩ cho nghệ sĩ xuất sắc.
The committee conferred the award for lifetime achievement.
Hội đồng đã trao giải thưởng cho thành tựu trọn đời.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến danh hiệu, quyền hạn hoặc vinh dự.
thảo luận, bàn bạc (để đưa ra quyết định)
The board will confer on the merger proposal tomorrow.
Hội đồng quản trị sẽ thảo luận về đề xuất sáp nhập vào ngày mai.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh nhóm người có thẩm quyền.
'Confer' nhấn mạnh hành động trao tặng bởi người có thẩm quyền (ví dụ: vua phong tước), trong khi 'award' tập trung vào vật được trao (ví dụ: trao giải thưởng).
Chỉ dùng 'confer' khi chủ ngữ là người/tổ chức có thẩm quyền trao tặng danh hiệu, quyền hạn hoặc khi diễn tả hành động thảo luận trang trọng giữa các bên có quyền lực.
Từ tiếng Latin *conferre* (cùng mang đến), ghép bởi *con-* (cùng) + *ferre* (mang). Đã được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 với nghĩa ban tặng danh hiệu.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến quyền lực hoặc thẩm quyền. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Lưu ý phân biệt với 'confer' trong 'conference' (hội nghị) - đây là động từ riêng biệt.