admission
/ədˈmɪʃən/Sự cho vào, sự cho phép vào một nơi hoặc tổ chức.
Admission to the hospital is restricted to emergency cases only.
Sự cho vào bệnh viện chỉ dành cho các trường hợp khẩn cấp.
Thường được sử dụng trong các trường hợp cần sự cho phép hoặc đăng ký.
Sự thừa nhận một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị.
The court's admission of evidence was crucial to the case.
Sự thừa nhận bằng chứng của tòa án rất quan trọng cho vụ án.
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc học thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'admission' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, như đăng ký vào trường hoặc bệnh viện.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'admission' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'admissio', từ 'admittere' (cho vào).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'admission' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như đăng ký vào trường, bệnh viện, hoặc sự thừa nhận một điều gì đó.