Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. admission

admission

/ədˈmɪʃən/
sự cho vào

The admission to the university was highly competitive.

Sự cho vào đại học rất cạnh tranh.


trang trọng

Sự cho vào, sự cho phép vào một nơi hoặc tổ chức.

Admission to the hospital is restricted to emergency cases only.

Sự cho vào bệnh viện chỉ dành cho các trường hợp khẩn cấp.

Thường được sử dụng trong các trường hợp cần sự cho phép hoặc đăng ký.

trang trọng

Sự thừa nhận một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị.

The court's admission of evidence was crucial to the case.

Sự thừa nhận bằng chứng của tòa án rất quan trọng cho vụ án.

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

admission feephí cho vàoadmission ticketvé cho vàoadmission criteriatiêu chí cho vào

Từ đồng nghĩa

entryaccessacceptance

Từ trái nghĩa

exclusiondenialrejection

Cụm từ liên quan

admit tođộng từ cụm
thừa nhận
admission of guiltcụm từ
sự thừa nhận tội lỗi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'admission' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, như đăng ký vào trường hoặc bệnh viện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'admission' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'admissio', từ 'admittere' (cho vào).

Ghi chú sử dụng

Từ 'admission' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như đăng ký vào trường, bệnh viện, hoặc sự thừa nhận một điều gì đó.

Phân tích từ

ad-
toward, to
prefix
+
-miss
send
root
+
-ion
action or state
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.