Looking up...
Sự tiết lộ hoặc phát hiện ra một điều bí ẩn hoặc chưa biết trước.
The revelation changed everything we knew about the case.
Sự tiết lộ đó đã thay đổi mọi thứ chúng ta biết về vụ việc.
Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn.
Sự hiểu biết sâu sắc về một chân lý tinh thần hoặc tôn giáo.
She had a revelation during her meditation.
Cô ấy đã có một sự hiểu biết sâu sắc trong khi thiền.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, thường liên quan đến sự hiểu biết về sự thật tinh thần.
Lưu ý rằng 'revelation' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
'Revelation' là danh từ, trong khi 'revel' là động từ có nghĩa là 'tận hưởng, vui thú'.
Từ gốc Latin 'revelatio', có nghĩa là 'sự tiết lộ'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, tôn giáo hoặc pháp lý.