revelation
sự khám pháThe scientist made a revelation about the new drug.
Nhà khoa học đã có một sự khám phá về thuốc mới.
Sự tiết lộ hoặc phát hiện ra một điều bí ẩn hoặc chưa biết trước.
The revelation changed everything we knew about the case.
Sự tiết lộ đó đã thay đổi mọi thứ chúng ta biết về vụ việc.
Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn.
Sự hiểu biết sâu sắc về một chân lý tinh thần hoặc tôn giáo.
She had a revelation during her meditation.
Cô ấy đã có một sự hiểu biết sâu sắc trong khi thiền.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, thường liên quan đến sự hiểu biết về sự thật tinh thần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Lưu ý rằng 'revelation' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'revel'
'Revelation' là danh từ, trong khi 'revel' là động từ có nghĩa là 'tận hưởng, vui thú'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'revelatio', có nghĩa là 'sự tiết lộ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, tôn giáo hoặc pháp lý.