conference
/ˈkɒnfərəns/Một cuộc họp hoặc hội nghị chính thức, thường kéo dài nhiều ngày, với nhiều người tham dự để thảo luận về một chủ đề cụ thể.
The annual tech conference brought together industry leaders to discuss innovation.
Hội nghị công nghệ hàng năm đã tập hợp các nhà lãnh đạo ngành để thảo luận về sáng tạo.
Thường được tổ chức trong các trung tâm hội nghị hoặc khách sạn lớn.
Một cuộc họp trực tuyến hoặc offline để trao đổi thông tin, chia sẻ kiến thức hoặc làm việc nhóm.
We held a virtual conference to discuss the new software updates.
Chúng tôi đã tổ chức một hội nghị trực tuyến để thảo luận về các bản cập nhật phần mềm mới.
Có thể là hội nghị khoa học, hội nghị thương mại hoặc hội nghị chuyên đề.
Một cuộc họp giữa các đại biểu của các tổ chức hoặc quốc gia để thảo luận về các vấn đề chung.
The international conference on climate change was attended by representatives from over 100 countries.
Hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu đã có sự tham dự của đại biểu từ hơn 100 quốc gia.
Thường được tổ chức bởi các tổ chức quốc tế hoặc các cơ quan chính phủ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'conference' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hội nghị' hoặc 'cuộc họp'.
⚡Quy tắc vàng
Chọn từ đúng
Trong tiếng Việt, từ 'conference' thường được dịch là 'hội nghị' hoặc 'cuộc họp'. Trong các bối cảnh chuyên nghiệp, hãy sử dụng từ này một cách chính xác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'conferre' có nghĩa là 'đưa ra, bàn luận'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'conference' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hội nghị' hoặc 'cuộc họp'.