conference
/ˈkɒnfərəns/Một cuộc họp hoặc hội nghị chính thức, thường có nhiều người tham gia để thảo luận về một chủ đề cụ thể.
She presented her research at an international conference.
Cô ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại một hội nghị quốc tế.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, doanh nghiệp hoặc các sự kiện học thuật.
Một cuộc họp trực tuyến hoặc ảo, nơi các thành viên tham gia từ xa thông qua các công nghệ kỹ thuật số.
Due to the pandemic, the conference was held virtually.
Do đại dịch, cuộc hội nghị được tổ chức trực tuyến.
Thường được gọi là 'conference online' hoặc 'hội nghị ảo'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'conference' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'cuộc họp' hoặc 'hội nghị'.
⚡Quy tắc vàng
Hội nghị và cuộc họp
Trong tiếng Việt, 'conference' thường được dịch là 'cuộc họp' hoặc 'hội nghị', tùy thuộc vào bối cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'conferre' có nghĩa là 'đưa ra, bàn luận'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'conference' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'cuộc họp' hoặc 'hội nghị'.