complication

/ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/
sự phức tạp

The project was delayed due to unexpected complications.

Dự án bị trì hoãn do những trở ngại bất ngờ.


chung

sự phức tạp, rắc rối trong tình huống hoặc vấn đề

The legal procedure has many complications.

Thủ tục pháp lý có rất nhiều rắc rối.

Thường dùng để chỉ những yếu tố khiến vấn đề trở nên khó giải quyết hơn.

Y học
Y học

biến chứng (trong y học)

The surgery was successful, but she developed complications afterward.

Ca phẫu thuật thành công, nhưng cô ấy gặp biến chứng sau đó.

Cụm từ kết hợp

unexpected complicationtrở ngại bất ngờmedical complicationbiến chứng y khoalegal complicationrắc rối pháp lý

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'complication' và 'problem'

'Complication' nhấn mạnh tính phức tạp, khó giải quyết của vấn đề, trong khi 'problem' chỉ đơn giản là một khó khăn hay thách thức. Ví dụ: 'The problem is lack of money' (Vấn đề là thiếu tiền) nhưng 'The complication is the legal restrictions' (Sự phức tạp nằm ở các hạn chế pháp lý).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'complication'?

Sử dụng khi vấn đề có nhiều yếu tố liên quan, khó kiểm soát hoặc khiến tình huống trở nên rắc rối hơn bình thường. Không dùng cho những khó khăn đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ Latin *complicare* (gấp lại, làm phức tạp), kết hợp *com-* (cùng nhau) + *plicare* (gấp). Dần dần phát triển nghĩa 'làm phức tạp' trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'rắc rối' hoặc 'vấn đề' thay thế.

Phân tích từ

com-
together, with
prefix
+
-plic-
fold
root
+
-ation
action or result of
suffix
Từ Điển Anh Việt