obstacle
/ˈɒbstəkəl/Vật cản, trở ngại, điều gì đó ngăn cản tiến bộ hoặc tiến hành của một việc gì đó.
The lack of funding was a major obstacle to completing the project.
Thiếu vốn là một trở ngại lớn để hoàn thành dự án.
She overcame many obstacles to achieve her goals.
Cô ấy đã vượt qua nhiều trở ngại để đạt được mục tiêu của mình.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'obstacle' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'obstacle' và 'barrier'
'Obstacle' thường đề cập đến trở ngại chung, trong khi 'barrier' thường đề cập đến vật lý hoặc hệ thống ngăn cản.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'obstaculum', từ 'ob-' (ngăn cản) và 'stare' (đứng).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ việc học tập, công việc đến các dự án lớn.