Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. compliance

compliance

/kəmˈplaɪəns/
sự tuân thủ

The company ensures compliance with all regulations.

Công ty đảm bảo tuân thủ tất cả các quy định.


Luật
trang trọng

Sự tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh.

Financial institutions must maintain compliance with anti-money laundering laws.

Các tổ chức tài chính phải duy trì sự tuân thủ với các luật chống rửa tiền.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'compliance' thường liên quan đến việc tuân thủ các quy định của chính phủ hoặc cơ quan quản lý.

Kinh doanh
trang trọng

Sự phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu của một tổ chức hoặc ngành nghề.

The product meets compliance standards for safety and quality.

Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn tuân thủ về an toàn và chất lượng.

Trong kinh doanh, 'compliance' có thể liên quan đến việc đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với các tiêu chuẩn của ngành.

Cụm từ kết hợp

regulatory compliancetuân thủ quy địnhcompliance officerngười quản lý tuân thủcompliance programchương trình tuân thủ

Từ đồng nghĩa

adherenceconformityobservance

Từ trái nghĩa

noncomplianceviolationdisregard

Cụm từ liên quan

be in compliance withcụm từ
tuân thủ
ensure compliancecụm từ
đảm bảo tuân thủ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

'Compliance' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể sử dụng từ 'tuân thủ' để dễ hiểu hơn.

Quy tắc vàng

Tuân thủ quy định

Trong các lĩnh vực pháp lý, tài chính và kinh doanh, tuân thủ quy định là rất quan trọng để tránh các vấn đề pháp lý và tài chính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'complire' (để đáp ứng, đáp ứng) + hậu tố '-ance' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'compliance' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, tài chính và kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'tuân thủ' được sử dụng phổ biến để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

compli
đáp ứng, đáp ứng
root
+
-ance
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.