Looking up...
Đã tuân thủ hoặc thực hiện theo yêu cầu, quy định hoặc yêu cầu pháp lý.
The company complied with the new environmental laws.
Công ty đã tuân thủ các luật môi trường mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp.
Sử dụng 'complied' khi muốn nhấn mạnh việc đã hoàn thành hoặc tuân thủ một yêu cầu.
Từ gốc Latin 'complere' (hoàn thành, đáp ứng).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, doanh nghiệp hoặc yêu cầu chính thức.