complimentary

/ˌkɒmplɪˈmɛntri/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Miễn phí; không tính tiền.

The airline provides complimentary drinks during the flight.

Hãng hàng không cung cấp đồ uống miễn phí trong chuyến bay.

She received a complimentary copy of the book.

Cô ấy nhận được một bản sao miễn phí của cuốn sách.

💡

Thường dùng để chỉ các dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp miễn phí cho khách hàng hoặc khách mời.

Cụm từ kết hợp

complimentary breakfastbữa sáng miễn phícomplimentary drinkđồ uống miễn phícomplimentary copybản sao miễn phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'complimentary' có thể có hai nghĩa khác nhau: khen ngợi hoặc miễn phí. Trong ngữ cảnh này, nó thường dùng để chỉ miễn phí.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'complimentarius', có nghĩa là 'liên quan đến sự khen ngợi' hoặc 'miễn phí'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'complimentary' có thể dùng để chỉ sự khen ngợi (tính từ) hoặc miễn phí (tính từ). Trong ngữ cảnh này, nó thường dùng để chỉ các dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp miễn phí.

Phân tích từ

compliment
sự khen ngợi
root
+
-ary
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt