complimentary item

/ˈkɒmplɪməntri ˈaɪtəm/
noun phraseTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Một vật phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí cho khách hàng, thường trong ngành du lịch hoặc dịch vụ khách hàng.

Complimentary items are often included in hotel stays to enhance the guest experience.

Món quà miễn phí thường được bao gồm trong các chuyến đi khách sạn để nâng cao trải nghiệm của khách.

💡

Thường được sử dụng trong ngành du lịch và dịch vụ khách hàng để thể hiện sự chào đón hoặc sự tôn trọng.

Cụm từ kết hợp

complimentary breakfastbữa sáng miễn phícomplimentary upgradenâng cấp miễn phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

complimentary servicecụm từ
dịch vụ miễn phí

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'complementary' (bổ sung).

Quy tắc vàng

Ngành nghề sử dụng

Thường được sử dụng trong ngành du lịch và dịch vụ khách hàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'complimentary' bắt nguồn từ tiếng Anh 'compliment' (phép miễn) và 'item' (vật phẩm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngành du lịch, khách sạn, hoặc các dịch vụ khách hàng để mô tả các vật phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí.

Phân tích từ

complimentary
miễn phí
adjective
+
item
vật phẩm
noun
Từ Điển Anh Việt