Looking up...
Tính chất phức tạp, sự có nhiều yếu tố hoặc phần tử liên quan đến nhau, khiến cho việc hiểu hoặc giải quyết trở nên khó khăn.
The complexity of modern technology can be overwhelming for beginners.
Sự phức tạp của công nghệ hiện đại có thể làm người mới bối rối.
The legal system has a high level of complexity due to its many regulations.
Hệ thống pháp luật có mức độ phức tạp cao vì có nhiều quy định.
Từ này thường được sử dụng để mô tả những vấn đề hoặc hệ thống có nhiều yếu tố liên quan đến nhau, khiến cho việc hiểu hoặc giải quyết trở nên khó khăn.
Từ 'complexity' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, khoa học, kinh doanh, và pháp lý để mô tả sự phức tạp của các hệ thống hoặc vấn đề.
Từ gốc Latin 'complexitas', từ 'complexus' (bao gồm, bao quanh).
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, khoa học, kinh doanh, và pháp lý để mô tả sự phức tạp của các hệ thống hoặc vấn đề.