Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

complex

/ˈkɒmplɛks/
adjective★Trung cấp— phức tạp
chung

Có nhiều phần hoặc yếu tố liên quan đến nhau, khó hiểu hoặc giải quyết.

This math problem is too complex for me to solve.

Bài toán toán học này quá phức tạp để tôi giải được.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc có nhiều chi tiết liên quan.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một cấu trúc hoặc hệ thống có nhiều thành phần phức tạp.

The software has a complex architecture.

Phần mềm có kiến trúc phức tạp.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'complex' thường dùng để mô tả hệ thống hoặc phần mềm có nhiều thành phần liên quan.

Cụm từ kết hợp

complex systemhệ thống phức tạpcomplex problemvấn đề phức tạpcomplex emotionscảm xúc phức tạp

Từ đồng nghĩa

complicatedintricateelaborateinvolved

Từ trái nghĩa

simpleeasystraightforward

Cụm từ liên quan

complex numbercụm từ
số phức
complex sentencecụm từ
câu phức

💡Mẹo hay

Sử dụng 'complex' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lĩnh vực công nghệ hoặc khoa học, 'complex' thường dùng để mô tả hệ thống hoặc cấu trúc có nhiều thành phần liên quan.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'complex' và 'complicated'

'Complex' thường dùng để mô tả điều gì đó có nhiều chi tiết hoặc cấu trúc phức tạp, còn 'complicated' thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc rắc rối.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'complexus' (đã bao quanh), từ 'complectere' (bao quanh).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'complex' thường dùng để mô tả điều gì đó có nhiều chi tiết hoặc khó hiểu. Trong tiếng Việt, 'phức tạp' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-plex
bao quanh
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.