Looking up...
Có nhiều phần hoặc yếu tố liên quan đến nhau, khó hiểu hoặc giải quyết.
This math problem is too complex for me to solve.
Bài toán toán học này quá phức tạp để tôi giải được.
Thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc có nhiều chi tiết liên quan.
Một cấu trúc hoặc hệ thống có nhiều thành phần phức tạp.
The software has a complex architecture.
Phần mềm có kiến trúc phức tạp.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'complex' thường dùng để mô tả hệ thống hoặc phần mềm có nhiều thành phần liên quan.
Trong lĩnh vực công nghệ hoặc khoa học, 'complex' thường dùng để mô tả hệ thống hoặc cấu trúc có nhiều thành phần liên quan.
'Complex' thường dùng để mô tả điều gì đó có nhiều chi tiết hoặc cấu trúc phức tạp, còn 'complicated' thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc rắc rối.
Từ gốc Latin 'complexus' (đã bao quanh), từ 'complectere' (bao quanh).
Trong tiếng Anh, 'complex' thường dùng để mô tả điều gì đó có nhiều chi tiết hoặc khó hiểu. Trong tiếng Việt, 'phức tạp' là từ tương đương phổ biến nhất.