complicate

/ˈkɒmplɪkeɪt/
verbTrung cấp làm phức tạp
chung

Làm cho một vấn đề trở nên phức tạp hơn, khó hiểu hơn hoặc khó xử lý hơn.

Adding more features to the app will only complicate the user experience.

Thêm nhiều tính năng vào ứng dụng chỉ làm phức tạp thêm trải nghiệm người dùng.

The situation became complicated when new evidence was revealed.

Tình hình trở nên phức tạp hơn khi có bằng chứng mới được tiết lộ.

💡

Thường dùng để chỉ việc làm cho một vấn đề trở nên khó hiểu hoặc khó xử lý hơn.

Cụm từ kết hợp

complicate matterslàm phức tạp thêm vấn đềcomplicate the issuelàm phức tạp thêm vấn đềcomplicate the situationlàm phức tạp thêm tình hình

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

complicate thingscụm từ
làm phức tạp thêm mọi thứ
complicate the processcụm từ
làm phức tạp thêm quá trình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'complicate' khi muốn nhấn mạnh việc làm cho một vấn đề trở nên khó hiểu hoặc khó xử lý hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'complex'

'Complicate' là động từ, còn 'complex' là tính từ. 'Complex' mô tả một vấn đề đã phức tạp, còn 'complicate' là hành động làm cho nó trở nên phức tạp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'complicare' (gấp lại, cuộn lại), từ 'com-' (cùng) và 'plicare' (cuộn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giải thích, giải pháp hoặc tình huống trở nên khó hiểu hơn.

Phân tích từ

com-
cùng
prefix
+
-plicate
cuộn lại
root
Từ Điển Anh Việt