Looking up...
By and large, the new policy has been well-received by the public.
Nhìn chung, chính sách mới đã được công chúng đón nhận tích cực.
nhìn chung, nói chung, phần lớn
By and large, the experiment was a success, though there were a few minor issues.
Nói chung, thí nghiệm đã thành công, mặc dù có một vài vấn đề nhỏ.
The students, by and large, enjoyed the field trip.
Nhìn chung, các học sinh đều thích chuyến đi thực tế.
Thường dùng để đưa ra một đánh giá tổng quát, không mang tính tuyệt đối.
Cụm từ 'by and large' có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu. Ví dụ: 'By and large, it's a good plan.' hoặc 'It's a good plan, by and large.'
Không dùng 'by and large' để diễn tả sự chính xác hoặc chi tiết. Nó chỉ mang nghĩa khái quát, không tuyệt đối.
Xuất hiện vào thế kỷ 16, kết hợp từ 'by' (theo) và 'large' (rộng rãi). Ban đầu có nghĩa đen là 'trong phạm vi rộng', sau đó phát triển thành nghĩa bóng 'nói chung'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường để diễn tả sự khái quát. Không nên dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý.