buy for
/baɪ fɔːr/Mua một vật phẩm cho một người khác, thường là để tặng hoặc giúp đỡ họ.
She bought flowers for her mother on Mother's Day.
Cô ấy mua hoa cho mẹ mình vào ngày Mẹ.
He bought a book for his friend who loves reading.
Anh ấy mua một cuốn sách cho bạn mình thích đọc.
Thường dùng để chỉ việc mua sắm cho người khác, đặc biệt là trong bối cảnh tặng quà hoặc hỗ trợ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tặng quà
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh việc mua sắm cho người khác, đặc biệt là trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, ngày lễ, hoặc để tặng quà.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'buy from'
'Buy for' chỉ mua cho ai đó, còn 'buy from' chỉ mua từ ai đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'buy' (mua) và 'for' (cho), có nghĩa là mua một vật phẩm cho một người hoặc mục đích cụ thể.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mua sắm cho người khác, đặc biệt là trong bối cảnh tặng quà hoặc hỗ trợ.