Looking up...
She answered precisely what was expected of her.
Cô ấy đã trả lời chính xác những gì được mong đợi từ cô ấy.
Một cách chính xác, đúng như dự kiến hoặc mong muốn.
The clock struck precisely at midnight.
Đồng hồ đập chính xác vào lúc nửa đêm.