precisely

/prɪˈsaɪsli/
adverbTrung cấp

Một cách chính xác, đúng như dự kiến hoặc mong muốn.

The clock struck precisely at midnight.

Đồng hồ đập chính xác vào lúc nửa đêm.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ Điển Anh Việt