Looking up...
She was recognized by everyone in the room.
Cô ấy được mọi người trong phòng công nhận.
bởi (chỉ tác nhân, phương tiện, hoặc thời gian)
The book was written by Jane Austen.
Cuốn sách được viết bởi Jane Austen.
He travels by train.
Anh ấy đi bằng tàu hỏa.
Dùng để chỉ tác nhân (bởi ai), phương tiện (bằng cách nào), hoặc thời gian (trước, vào lúc).
bên cạnh, kế bên (vị trí)
The store is by the bank.
Cửa hàng nằm bên cạnh ngân hàng.
Chỉ vị trí lân cận.
qua, theo (phương pháp, tiêu chuẩn)
We judge people by their actions, not their words.
Chúng ta đánh giá người ta qua hành động, không phải lời nói.
Dùng để chỉ tiêu chuẩn hoặc phương pháp.
theo (thời gian)
By noon, the meeting will be over.
Vào lúc trưa, cuộc họp sẽ kết thúc.
Chỉ thời gian cụ thể hoặc giới hạn.
bởi (trong biểu thức chỉ số lượng)
The room is 5 meters by 4 meters.
Căn phòng rộng 5 mét nhân 4 mét.
Dùng trong đo lường hoặc tỷ lệ.
'By' dùng cho tác nhân (người/vật thực hiện hành động), 'with' dùng cho công cụ (dụng cụ sử dụng). Ví dụ: 'The letter was written by her' (bởi cô ấy) vs 'The letter was written with a pen' (bằng bút).
Trong câu bị động, 'by' thường đứng sau động từ và trước tác nhân thực hiện hành động. Ví dụ: 'The cake was baked by my mother.'
Từ tiếng Anh cổ 'bi', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'bi', nghĩa gốc là 'bên cạnh' hoặc 'gần'.
Không nên nhầm lẫn 'by' (giới từ) với 'buy' (mua) hoặc 'bye' (tạm biệt). 'By' thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ mối quan hệ không gian, thời gian, hoặc phương tiện.