by

/baɪ/
prepositionCơ bản bên cạnh, gần, theo
thông thường

Bên cạnh, gần một vật hoặc người nào đó.

He stood by his friend during the argument.

Anh ấy đứng bên cạnh bạn của mình trong cuộc tranh luận.

💡

Dùng để chỉ vị trí gần hoặc bên cạnh.

trang trọng

Theo, theo cách của.

She decided by majority vote.

Cô ấy quyết định theo cách bỏ phiếu đa số.

💡

Dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức.

thông thường

Trước, không quá.

I'll be there by 5 PM.

Tôi sẽ đến trước 5 giờ chiều.

💡

Dùng để chỉ thời gian hoặc hạn.

Cụm từ kết hợp

by the waynhư vậyby chancengẫu nhiênby hearttrong lòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

by the bookcụm từ
theo quy định

💡Mẹo hay

Sử dụng 'by' để chỉ vị trí

'By' thường được dùng để chỉ vị trí gần hoặc bên cạnh một vật hoặc người.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'by' và 'near'

'By' thường được dùng để chỉ vị trí gần hơn so với 'near'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'bi', có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'gần'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'by' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ vị trí, phương pháp, hoặc thời gian.

Phân tích từ

by
bên cạnh, gần
root
Từ Điển Anh Việt