by myself
/baɪ maɪˈsɛlf/phrase★Trung cấp— một mình
thông thường
Tự làm việc hoặc đi một mình, không cần sự giúp đỡ hoặc sự đồng hành của người khác.
She prefers to work by herself to focus better.
Cô ấy thích làm việc một mình để tập trung tốt hơn.
He decided to go to the concert by himself.
Anh ấy quyết định đi xem buổi hòa nhạc một mình.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh sự độc lập hoặc sự tự lực.
Cụm từ kết hợp
work by myselflàm việc một mìnhtravel by myselfdu lịch một mình
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'by myself' và 'on my own'
'By myself' thường nhấn mạnh sự tự lực, còn 'on my own' có thể mang nghĩa tự lực hoặc tự do.
⚡Quy tắc vàng
Dùng 'by myself' khi muốn nhấn mạnh sự tự lực
Dùng 'by myself' khi muốn nhấn mạnh rằng bạn làm việc hoặc đi một mình mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'by' (bởi) và 'myself' (tôi/anh/chị mình), nhấn mạnh sự tự lực hoặc sự độc lập.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả sự tự lực hoặc sự độc lập, có thể mang ý nghĩa tích cực (tự lực) hoặc tiêu cực (bị cô lập).
Phân tích từ
by
bởi
prepositionmyself
tôi/anh/chị mình
reflexive pronounTừ Điển Anh Việt