Looking up...
She is buying groceries at the supermarket.
Cô ấy đang mua đồ ăn tại siêu thị.
Hoạt động mua hàng hoặc mua một vật phẩm nào đó.
He is buying a new car next month.
Anh ấy sẽ mua xe mới tháng tới.
Thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày.
Từ 'buying' thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán hàng ngày, không dùng trong các ngữ cảnh chính thức.
Từ gốc tiếng Anh 'buy' (mua) + hậu tố '-ing' (đang) để chỉ hành động đang mua.
Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán hàng ngày.