buying

/ˈbaɪ.ɪŋ/
verbCơ bản
thông thường

Mua, mua sắm

I'm buying a new phone today.

Tôi đang mua một chiếc điện thoại mới hôm nay.

💡

Động từ 'buying' thường được sử dụng để chỉ hành động mua hàng hoặc mua sắm.

Cụm từ kết hợp

buying a housemua một ngôi nhàbuying groceriesmua sắm hàng tươibuying timegiãn thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

buying intođộng từ cụm
đồng ý với một ý kiến hoặc kế hoạch
buying outđộng từ cụm
mua toàn bộ cổ phần của một công ty

💡Mẹo hay

Sử dụng 'buying' trong câu hỏi

Trong tiếng Anh, 'buying' thường được sử dụng trong các câu hỏi như 'What are you buying?'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'buy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bycgan', có nghĩa là 'mua'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'buying' thường được sử dụng trong các câu hỏi hoặc mệnh đề hiện tại tiếp diễn.

Phân tích từ

buy
mua
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt