by heart

/baɪ ˈhɑːt/
phraseTrung cấp nhớ trọn vẹn
Nghĩa thực sự
Nhớ trọn vẹn thông tin mà không cần tham khảo.
Nghĩa đen
Bằng cách sử dụng trái tim (như một biểu tượng của trí nhớ).
Phân tích nghĩa đen
bybằng cách+hearttrái tim
Hình ảnh ẩn dụ
Biểu tượng hóa trí nhớ bằng trái tim, cho thấy sự nhớ trọn vẹn và sâu sắc.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong trường hợp học sinh nhớ bài thơ trọn vẹn mà không cần xem sách.
Lưu ý văn hóa
Tiếng Anh thường dùng trái tim để biểu tượng hóa cảm xúc và trí nhớ, khác với tiếng Việt thường dùng 'trí nhớ' hoặc 'lòng'.
thông thường

Nhớ trọn vẹn, không cần tham khảo tài liệu hoặc ghi chú.

He knows the lyrics by heart.

Anh ấy nhớ trọn vẹn lời bài hát.

💡

Thường dùng để nói về việc nhớ trọn vẹn một bài thơ, bài hát, hoặc thông tin quan trọng.

Cụm từ kết hợp

learn by hearthọc trọn vẹnrecite by heartđọc trọn vẹn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

off by heartcụm từ
nhớ trọn vẹn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Thường dùng khi nói về việc học trọn vẹn bài thơ, bài hát, hoặc thông tin quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng nhớ trọn vẹn thông qua lòng (heart) như một biểu tượng của trí nhớ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, nghệ thuật, hoặc việc nhớ thông tin quan trọng.

Phân tích từ

by
bằng cách
preposition
+
heart
trí nhớ, lòng
noun
Từ Điển Anh Việt