by heart
/baɪ ˈhɑːt/phrase★Trung cấp— nhớ trọn vẹn
thông thường
Nhớ trọn vẹn, không cần tham khảo tài liệu hoặc ghi chú.
He knows the lyrics by heart.
Anh ấy nhớ trọn vẹn lời bài hát.
💡
Thường dùng để nói về việc nhớ trọn vẹn một bài thơ, bài hát, hoặc thông tin quan trọng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Thường dùng khi nói về việc học trọn vẹn bài thơ, bài hát, hoặc thông tin quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng nhớ trọn vẹn thông qua lòng (heart) như một biểu tượng của trí nhớ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, nghệ thuật, hoặc việc nhớ thông tin quan trọng.
Phân tích từ
by
bằng cách
prepositionheart
trí nhớ, lòng
nounTừ Điển Anh Việt