buyer
/ˈbaɪ.ər/noun★Trung cấp
trang trọng
Người mua hàng hoặc dịch vụ, thường trong giao dịch thương mại.
The buyer and seller agreed on the terms of the contract.
Người mua và người bán đã đồng ý về các điều khoản trong hợp đồng.
💡
Thường được sử dụng trong giao dịch kinh doanh hoặc thương mại.
Cụm từ kết hợp
buyer's marketthị trường thuận lợi cho người muabuyer bewarengười mua phải cẩn thận
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
buyer's remorsecụm từ
sự hối hận sau khi mua hàng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Từ 'buyer' thường được sử dụng trong giao dịch thương mại hoặc kinh doanh, không dùng trong các tình huống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'buyer' bắt nguồn từ động từ 'buy' (mua) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'buyer' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'người mua'.
Phân tích từ
buy
mua
root-er
người thực hiện hành động
suffixTừ Điển Anh Việt